Nguồn gốc và lịch sử

Cá la hán từ đâu mà có

Cá la hán còn trẻ hơn phần lớn những người đang nuôi nó. Nó được tạo ra chỉ trong một thế hệ người chơi cá, ở Malaysia và Đài Loan, từ những loài cá chưa từng gặp nhau ngoài tự nhiên.

Loài cá không có dòng sông quê nhà

Phần lớn cá cảnh đều có một “địa chỉ” ngoài tự nhiên: một hồ nước ở châu Phi, một con suối nước đen ở Amazon. Cá la hán thì không. Tổ tiên của nó đến từ Trung Mỹ, loài bố mẹ gần nhất đến từ Đài Loan, còn bản thân con cá thì ra đời trong bể của các nhà lai tạo ở Malaysia. Nếu bạn muốn ngắm cá la hán trong môi trường sống tự nhiên của nó, thì nói thật: đó là phòng khách.

Cá la hán ZZ đực màu đỏ cam với u đầu nhô cao, vảy châu và sọc đen dọc thân, bơi trong bể cá
Một con cá la hán ZZ đực tại Pet Zone Tropical Fish. Không có loài cá hoang dã nào trông như thế này: u đầu (kok), vảy châu và “vệt hoa” màu đen đều là công sức của các nhà lai tạo.

Vì vậy, lịch sử của nó mang đậm dấu ấn con người. Đó là câu chuyện về thị hiếu, đường buôn bán, mê tín và tiền bạc, và cũng như phần lớn lịch sử của giới chơi cá, nó được truyền miệng từ rất lâu trước khi có ai ghi chép lại. Mốc thời gian có thể lệch một hai năm tùy người kể. Nhưng đại thể câu chuyện thì không đổi.

Cá két đỏ mở đường

Trước cá la hán đã có cá két đỏ (blood parrot), một loại cichlid lai do các nhà lai tạo Đài Loan phát triển vào thập niên 1980. Với thân tròn, miệng như mỏ két và màu cam rực rỡ, cá két đỏ đã chứng minh một điều quan trọng: người mua ở châu Á sẵn sàng trả giá cao cho một con cichlid mà thiên nhiên chưa từng tạo ra, miễn là nó có dáng vẻ xứng đáng.

Suốt cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, người chơi cá ở Malaysia cũng mê mẩn những loài cichlid Trung Mỹ cỡ lớn, nhất là những con có bướu nhô rõ trên trán. Trong cộng đồng người Hoa, cái bướu ấy vốn đã mang một ý nghĩa: nó giống vầng trán cao, gồ tròn của Thọ Tinh, vị thần trường thọ.

Những phép lai đầu tiên ở Malaysia

Theo lời kể của các nhà lai tạo, những phép lai có chủ đích đầu tiên diễn ra vào khoảng năm 1993 và 1994. Lúc đó, cá quỷ đỏ (red devil) và cá trimac từ Trung Mỹ đang được nhập vào Malaysia, còn cá két đỏ thì được đưa sang từ Đài Loan. Người chơi cá bắt đầu cho chúng lai với nhau để xem kết quả ra sao.

Một số con lai đầu tiên được bán dưới những cái tên như “Ngũ Sắc Thần Tài”. Trong vài năm sau đó, các nhà lai tạo cho thế hệ con này lai ngược với những loài cichlid lớn khác và giữ lại những con có đầu to nhất, vệt hoa rõ nhất và màu sắc rực rỡ nhất. Đến khoảng năm 1998, một kiểu cá dễ nhận diện đã hình thành, và nó có tên gọi: 花羅漢, huā luóhàn, hoa la hán.

Cá la hán được lai từ những loài nào?

Không ai công bố công thức cả. Các nhà lai tạo giữ kín dòng cá của mình, lai đi lai lại tùy ý, và hiếm khi ghi chép. Thứ chúng ta có là một danh sách các loài được nhắc đi nhắc lại trong lời kể của giới lai tạo và trong các nguồn tham khảo, kèm theo những đặc điểm thường được cho là do từng loài đóng góp.

Tổ tiên thường được nhắc đếnNguồn gốcGiới lai tạo cho là đóng góp
Cá quỷ đỏ (red devil) (Amphilophus labiatus)Các hồ ở NicaraguaKích thước, màu đỏ, tính bạo dạn
Trimac (Amphilophus trimaculatus)Sườn Thái Bình Dương của Mexico và Trung MỹNhững mảng đen về sau trở thành “vệt hoa”, và cái bướu trên đầu
Cá Midas (Amphilophus citrinellus)Nicaragua và Costa RicaTông vàng kim và cam, bướu gáy to rõ
Cá két đỏ (cá lai)Lai tạo tại Đài LoanMàu sắc và thân hình nặng, tròn hơn
Red terror hay festae (Mesoheros festae)Ecuador và PeruTông đỏ và cam
Các loài cichlid Vieja, chẳng hạn cá redheadTrung MỹCác dòng về sau, nhất là Kamfa: thân vuông, u đầu cứng và tròn, vảy châu dày

Các nguồn tham khảo thường nêu cá quỷ đỏ và trimac là hai loài bố mẹ chính. Những loài còn lại thì tùy từng dòng. Đó là lý do hai con cá la hán có thể trông như hai loài hoàn toàn khác nhau, và vì sao giới chơi cá chia chúng thành các dòng thay vì xem là một giống duy nhất. Xem thêm ở phần nhân giống và các dòng cá.

Các mốc thời gian

  1. Thập niên 1980Các nhà lai tạo Đài Loan phát triển cá két đỏ, chứng minh rằng cichlid lai có thị trường.
  2. 1993–94Người chơi cá Malaysia cho cá quỷ đỏ và trimac nhập khẩu lai với cá két đỏ từ Đài Loan. Những con lai đầu tiên được bán dưới những cái tên như “Ngũ Sắc Thần Tài”.
  3. Khoảng 1998Sau nhiều lần lai và chọn lọc, một kiểu cá có vẻ ổn định xuất hiện và mang tên hua luo han.
  4. 1998–2002Thời hoàng kim. Cá la hán lan khắp Malaysia, Singapore, Đài Loan, Thái Lan và nhiều nơi khác. Những con cá đoạt giải được sang tay với giá bằng cả một chiếc xe hơi.
  5. Khoảng 2000Cá la hán đến Philippines, rồi Bắc Mỹ, nơi những lô nhập đầu tiên chủ yếu được bán với tên “flowerhorn” và “golden base”.
  6. 2003Báo chí Malaysia đưa tin những con cá hàng đầu có giá 80.000 đến 100.000 ringgit, có chủ nuôi còn mong bán được 1,2 triệu, trong khi cá không ai muốn thì bị đổ xuống cống rãnh, ao hồ và ruộng lúa.
  7. Thập niên 2000Sau khi thị trường sụp đổ, các nhà lai tạo tâm huyết ở Malaysia và Thái Lan hoàn thiện những dòng cá định hình thú chơi cá la hán ngày nay, trong đó có Kamfa, Zhen Zhu và Golden Base.
  8. 2009Một con cá la hán Golden Monkey được cho là đã bán với giá 600.000 đô la Mỹ tại một triển lãm ở Malaysia, đắt nhất từng được ghi nhận.
  9. Ngày nayMột thú chơi ổn định trên toàn thế giới, với những nhà lai tạo chuyên tâm, các cuộc thi và các dòng cá riêng, và là một thú cưng được quý vì tính cách không kém gì vì may mắn.

Thời hoàng kim và sụp đổ

Khoảng từ năm 1998 đến 2002, cá la hán trở thành một trong những cơn sốt thú cưng lớn nhất châu Á. Con cá thì mới lạ, đẹp mắt, lại đi kèm một lời hứa hẹn. Người ta truyền tai nhau chuyện những chủ nuôi đọc được số trúng xổ số trên vệt hoa bên hông cá. Cá đoạt giải được bán với giá hàng chục nghìn đô la, và nhiều gia đình bình thường mua cá bột vài ringgit với hy vọng nuôi được một con cá đoạt giải.

Cơn sốt nào cũng cần nguồn cung, và giới lai tạo đã đáp ứng. Những con cá không có vệt hoa đẹp hay u đầu to gần như chẳng đáng giá gì, mà số lượng thì lên đến hàng triệu con. Khi giá rớt và thị hiếu thay đổi, rất nhiều cá bị thả bỏ. Có con bị các nhà lai tạo vứt bỏ, có con bị những chủ nuôi hết hứng thú đem thả, và có con được cố ý phóng sinh bởi những người tin rằng thả cá đi sẽ mang vận xui của họ đi theo.

Hậu quả là một vấn đề sinh thái kéo dài. Cá la hán hiện sống hoang dã trong sông ngòi, kênh rạch ở Malaysia và Singapore, nơi chúng bị xem là loài xâm hại, cạnh tranh với cá bản địa. Úc cấm nhập khẩu loài cá này. Đây là phần câu chuyện mà người nuôi nào cũng nên biết, vì bài học vẫn còn nguyên giá trị: tuyệt đối không thả cá cảnh ra môi trường.

Cá la hán ngày nay

Sự sụp đổ hóa ra lại tốt cho con cá. Khi giới đầu cơ rút đi, những người ở lại là những người thích cá la hán vì chính bản thân nó, và họ đã dành những năm 2000 và 2010 để biến một loài cá lai lộn xộn thành những dòng cá dễ nhận diện. Thái Lan và Malaysia vẫn là trung tâm lai tạo bài bản, và cá hạng cao nhất vẫn đạt giá cao tại các cuộc thi.

Tại Mỹ, cá la hán giờ đã là loài cá quen thuộc ở các tiệm cá cảnh chuyên doanh. Người mua thường đến từ hai hướng: những gia đình lớn lên cùng loài cá này như một biểu tượng may mắn, và những người nuôi cá từng nghe nói đây là loài gần giống chó cưng nhất trong giới cá cảnh. Cả hai đều đúng. Đọc tiếp để biết cá la hán được nhân giống ra sao, ý nghĩa của chúng trong phong thủy, và vì sao chúng gắn bó với con người.

Câu hỏi về lịch sử cá la hán

Cá la hán có nguồn gốc từ đâu?

Malaysia. Các nhà lai tạo ở đó đã tạo ra cá la hán vào thập niên 1990 bằng cách cho các loài cichlid Trung Mỹ, chủ yếu là cá quỷ đỏ và trimac, lai với cá két đỏ, một loại cá lai được tạo ra ở Đài Loan.

Cá la hán được tạo ra khi nào?

Những phép lai có chủ đích đầu tiên thường được xác định vào năm 1993 hoặc 1994, và kiểu cá có thể nhận ra là cá la hán, mang tên hua luo han, xuất hiện vào khoảng năm 1998.

Cá la hán được lai từ hai loài cá nào?

Không có công thức nào chỉ gồm hai loài cả. Cá quỷ đỏ và trimac là hai loài bố mẹ được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cá két đỏ, cá Midas, festae và sau này là cichlid Vieja đều từng được sử dụng, và mỗi dòng mang một tổ hợp khác nhau.

Vì sao cá la hán bị cấm ở một số nơi?

Vì cá la hán bị thả ra đã trở thành loài xâm hại ở nhiều vùng Đông Nam Á. Úc cấm nhập khẩu loài cá này. Ở Mỹ, hầu hết các nơi đều cho phép nuôi, nhưng bạn hãy kiểm tra quy định của tiểu bang và địa phương, và tuyệt đối đừng thả cá ra ngoài.

Nguồn tham khảo

  1. Flowerhorn cichlid, Wikipedia
  2. Fancying the Flowerhorn, Animal Scene
  3. Craze for ornamental fish unleashes ‘killer’ in Malaysian waters, ThingsAsian (2003)
  4. The man who still rears his luohan fish, YP SG
  5. Flowerhorn cichlid hybrid, iNaturalist